辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đất hiếm" (1件)

đất hiếm
日本語 フレアアース、希土類
マイ単語
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
中国はレアアースの輸出大国だ。

swap_horiz 類語検索結果 "đất hiếm" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đất hiếm" (2件)

Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
中国はレアアースの輸出大国だ。